[xián]
nhàn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
娴熟xián shú
nhàn thục
thành thạo; khéo léo
娴淑xián shū
dịu dàng nữ tính
娴雅xián yǎ
nhàn nhã
tao nhã; duyên dáng; thanh lịch
娴静xián jìng
nhàn tĩnh
nhẹ nhàng và tao nhã
幽娴yōu xián
u nhàn
(Phụ nữ) điềm đạm, nhã nhặn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.