[yú lè]
ngu lạc
娱乐场所
yú lè chǎng suǒ
Nơi giải trí
到歌舞厅去娱乐娱乐
dào gē wǔ tīng qù yú lè yú lè
Đi vũ trường để vui chơi
下棋【渔舟】yuzhou〈书〉 渔船。是他最爱好的一种娱乐
xià qí 【 yú zhōu 】yuzhou〈 shū 〉 yú chuán 。 shì tā zuì ài hào de yì zhǒng yú lè
Chơi cờ. [Ngư chu] yuzhou (sách) Thuyền đánh cá. Là loại hình giải trí ông yêu thích nhất.