[xiū xián]
hưu nhàn
休闲场所
xiū xián chǎng suǒ
Nơi giải trí.
休闲地
xiū xián dì
Chốn nghỉ ngơi.
休闲装xiū xián zhuāng
hưu nhàn trang
Quần áo rộng rãi, thoải mái mặc khi thư giãn (trái với "quần áo trang trọng")
休闲服xiū xián fú
hưu nhàn phục
Quần áo mặc khi thư giãn
休闲裤xiū xián kù
hưu nhàn khố
quần mặc thường ngày
休闲鞋xiū xián xié
hưu nhàn hài
giày thể thao; giày thường nhật