[yú lè chǎng]
ngu lạc trường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
娱乐场所yú lè chǎng suǒ
ngu lạc trường sở
nơi giải trí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.