[yú]
ngu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
娱乐yú lè
ngu lạc
giải trí; tiêu khiển; giải khuây
娱遣yú qiǎn
ngu khiển
giải trí
娱乐圈yú lè quān
ngu lạc khuyên
Giới giải trí
娱乐场yú lè chǎng
ngu lạc trường
nơi giải trí; sòng bạc; khu nghỉ dưỡng
娱乐界yú lè jiè
ngu lạc giới
giới giải trí; showbiz
娱乐中心yú lè zhōng xīn
ngu lạc trung tâm
công viên giải trí; trung tâm giải trí; trung tâm tiêu khiển
娱乐场所yú lè chǎng suǒ
ngu lạc trường sở
nơi giải trí
欢娱huān yú
hoan ngu
giải trí; tiêu khiển; vui vẻ
自娱zì yú
tự ngu
tự giải trí
文娱wén yú
văn ngu
giải trí văn hóa; giải trí
自娱自乐zì yú zì lè
tự ngu tự lạc
tự mình giải trí
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.