[nà]
na
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
娜娜nà nà
na na
Nana; Nana; Nana
娜塔莉nà tǎ lì
na tháp lị
Natalie
安娜ān nà
an na
Anna
汉娜hàn nà
hán na
Hannah
袅娜niǎo nuó
điệu na
mảnh mai và duyên dáng
婀娜ē nuó
a na
duyên dáng; thanh lịch; yểu điệu
李娜lǐ nà
lý na
Li Na, vận động viên quần vợt Trung Quốc, người châu Á đầu tiên giành danh hiệu đơn Grand Slam
戴安娜dài ān nà
đội an na
Diana
科罗娜kē luó nà
khoa la na
Corona
卡洛娜kǎ luò nà
ca
calzone, pizza gập đôi
蕾哈娜lěi hā nà
lôi ha
Rihanna, ca sĩ nhạc pop người Barbados
丽佳娜lì jiā nà
lệ giai na
Regina
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.