[ē nuó]
a na
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
姿态婀娜zī tài ē nuó
tư thái a na
dáng vẻ yêu kiều
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.