[ān nà]
an na
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
戴安娜dài ān nà
đội an na
Diana
黛安娜dài ān nà
đại an na
亚利安娜yà lì ān nà
á lợi an na
Ariane
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.