汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
袅娜 (niǎo nuó) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
袅娜
【嫋娜】
[niǎo nuó]
điệu na
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
mảnh mai và duyên dáng
Ví dụ
春风吹着袅娜的柳丝
袅娜的舞姿
Từ ghép
0 từ chứa “袅娜”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(旧读 nidonud)〈书〉形
2
草木柔软细长
春风吹着~的柳丝
3
女子姿态优美
~的舞姿
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
袅
niǎo
điệu
mảnh mai, duyên dáng, mềm mại; quấn quýt, vướng mắc, bốc lên thành hình xoắn ốc
娜
nà
na
Dùng trong tên riêng của phụ nữ, thường là phiên âm tên nước ngoài; Dáng vẻ mềm mại, uyển chuyển, duyên dáng