[chà zǐ yān hóng]
xá tử yên hồng
花园里姹紫嫣红,十分绚丽。chai(衙)chai 团
huā yuán lǐ chà zǐ yān hóng , shí fēn xuàn lì 。chai( yá )chai tuán
Trong vườn muôn hoa đua nở, rực rỡ vô cùng.
姹紫嫣红拆信
chà zǐ yān hóng chāi xìn
Muôn hoa đua nở
姹紫嫣红洗
chà zǐ yān hóng xǐ
Muôn hoa đua nở
姹紫嫣红墙
chà zǐ yān hóng qiáng
Muôn hoa đua nở
把旧房子姹紫嫣红了
bǎ jiù fáng zi chà zǐ yān hóng le
Làm cho ngôi nhà cũ trở nên rực rỡ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.