[chà]
xá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
姹女chà nǚ
cô gái đẹp; thủy ngân
姹紫嫣红chà zǐ yān hóng
xá tử yên hồng
nghĩa đen: tím thắm đỏ tươi; nghĩa bóng: hoa đẹp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.