[zǐ]
tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
紫花zǐ huā
tử hoa
Một loại bông màu nâu đỏ nhạt; màu nâu đỏ nhạt
紫癜zǐ diàn
tử điến
Bệnh, thường do giảm tiểu cầu hoặc dị ứng thuốc gây ra. Triệu chứng là xuất huyết dưới da, niêm mạc, xuất hiện các đốm tím trên da
紫红zǐ hóng
tử hồng
Màu đỏ sẫm hơi ánh tím
紫藤zǐ téng
tử đằng
cây tử đằng
紫赯zǐ táng
tử đường
Màu đỏ do chiếu sáng đen (thường tả sắc mặt)
紫系zǐ xì
tử hệ
Quan tâm; lo lắng
紫斑zǐ bān
tử ban
vết bầm
紫晶zǐ jīng
tử tinh
thạch anh tím
紫杉zǐ shān
tử sam
cây thông đỏ Nhật Bản
紫檀zǐ tán
tử đàn
gỗ tử đàn
紫气zǐ qì
tử khí
mây tím
紫菜zǐ cài
tử thái
rong biển ăn được thuộc chi Porphyra hoặc chi Pyropia, đặc biệt là loại dùng để làm lá nori khô
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.