[yān]
yên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
嫣然yān rán
yên nhiên
đẹp; ngọt ngào; lôi cuốn
嫣红yān hóng
yên hồng
đỏ rực
嫣然一笑yān rán yí xiào
yên nhiên nhất tiếu
cười ngọt ngào
姹紫嫣红chà zǐ yān hóng
xá tử yên hồng
nghĩa đen: tím thắm đỏ tươi; nghĩa bóng: hoa đẹp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.