[jiě]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
姐儿jiě ér
tỷ
Chị em gái.
姐姐jiě jie
tỷ
chị gái
姐丈jiě zhàng
tỷ
chồng của chị; rể
姐夫jiě fu
tỷ
chồng của chị
姐妹jiě mèi
tỷ
chị em; anh chị em; kết nghĩa
姐们儿jiě men ér
tỷ
Chị em gái; (khẩu ngữ) bạn bè nữ gọi nhau thân mật.
姐儿们jiě ér men
tỷ
Chị em gái.
姐弟恋jiě dì liàn
tỷ
tình yêu giữa một phụ nữ lớn tuổi hơn và một nam giới trẻ hơn
姐妹花jiě mèi huā
tỷ
chị em xinh đẹp
空姐kōng jiě
không tỷ
viết tắt của 空中小姐; tiếp viên hàng không; nữ tiếp viên hàng không
家姐jiā jiě
gia tỷ
chị gái tôi
唉姐ài jiě
ai tỷ
bà
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.