[jiě ér]
tỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
姐儿们jiě ér men
Chị em gái.
窑姐儿yáo jiě ér
diêu tỷ
biến thể er hoá của 窯姐|窑姐[yao2 jie3]