[jiě men ér]
tỷ
他们家姐们儿三个
tā men jiā jiě men ér sān gè
Nhà họ có ba chị em
她跟我是姐们儿,帮点儿忙是应该的
tā gēn wǒ shì jiě men ér , bāng diǎn ér máng shì yīng gāi de
Cô ấy là chị em tốt của tôi, giúp một tay là phải rồi
也说姐儿们(jier men)
yě shuō jiě ér men (jier men)
Cũng gọi là chị em
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.