[rú bì shǐ zhǐ]
như tý sử
“如身之使臂,臂之使指。”后来用“如臂使指”形容指挥如意
“ rú shēn zhī shǐ bì , bì zhī shǐ zhǐ 。” hòu lái yòng “ rú bì shǐ zhǐ ” xíng róng zhǐ huī rú yì
Hoàn thành hợp đồng đúng hẹn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.