[rú lǚ bó bīng]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
如临深渊如履薄冰rú lín shēn yuān rú lǚ bó bīng
Như lâm vực sâu, như đi trên băng mỏng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.