[rú lín shēn yuān rú lǚ bó bīng]
“战战兢兢,如临深渊,如履薄冰。”意思是战战兢兢地好像来到深水潭边,好像踩在薄冰上。形容谨慎戒惧
“ zhàn zhàn jīng jīng , rú lín shēn yuān , rú lǚ bó bīng 。” yì sī shì zhàn zhàn jīng jīng dì hǎo xiàng lái dào shēn shuǐ tán biān , hǎo xiàng cǎi zài báo bīng shàng 。 xíng róng jǐn shèn jiè jù
Run rẩy, như đến bên vực sâu, như đi trên băng mỏng. Mô tả sự cẩn thận, dè dặt
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.