[bīng]
băng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
冰晶bīng jīng
băng tinh
tinh thể băng
冰凉bīng liáng
băng lương
lạnh như băng
冰片bīng piàn
băng phiến
băng phiến
冰人bīng rén
băng nhân
Người mai mối
冰棒bīng bàng
băng bổng
kem que
冰雹bīng báo
băng bạc
mưa đá; cục mưa đá; Lượng từ: 場|场[chang2], 粒[li4]
冰川bīng chuān
băng xuyên
sông băng
冰床bīng chuáng
băng sàng
Ván trượt băng có người ngồi; thuyền băng
冰柜bīng guì
băng quỹ
tủ đông
冰品bīng pǐn
băng phẩm
món tráng miệng đông lạnh
冰茶bīng chá
băng trà
Trà đá
冰窖bīng jiào
băng giáo
hầm đá
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.