[zuò]
toạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
坐位zuò wèi
toạ vị
Chỗ ngồi
坐支zuò zhī
toạ chi
Tự chi (doanh nghiệp tự dùng tiền mặt thu được để chi trả)
坐床zuò chuáng
toạ sàng
Lễ tấn phong (Phật giáo Tây Tạng)
坐具zuò jù
toạ cụ
Đồ dùng để ngồi như ghế, ghế đẩu
坐事zuò shì
toạ sự
Việc đời thường
坐芥zuò jiè
toạ giới
Bụi bặm cỏ rác; ví vật nhỏ nhặt
坐视zuò shì
toạ thị
Nhìn mặc kệ; cố ý không quản hoặc thờ ơ
坐夜zuò yè
toạ dạ
Thức đêm canh Tết, canh linh cữu
坐好zuò hǎo
toạ hảo
ngồi đúng; ngồi thẳng
坐姿zuò zī
toạ tư
tư thế ngồi
坐定zuò dìng
toạ định
ngồi yên
坐草zuò cǎo
toạ thảo
Nằm đệm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.