汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
奶子 (nǎi zǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
奶子
[nǎi zǐ]
nãi tử
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
sữa
2
ngực
3
vú
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
1 từ chứa “奶子”
奶子
酒
nǎi zǐ jiǔ
nãi tử
Rượu sữa
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
胸膛
乳房
心里
胸前
胸口
胸脯
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈口〉统称牛奶、羊奶等供食用的动物的乳汁
2
口〉乳房
3
〈方〉奶妈
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
奶
nǎi
nãi
Bộ phận ở ngực của phụ nữ hoặc động vật cái dùng để tiết sữa; Chất lỏng màu trắng do vú tiết ra để nuôi con; Cho bú sữa
子
zǐ
Con; người con; trẻ em; Hạt; vật nhỏ có hình hạt; Hậu tố biểu thị danh từ hoặc vật thể