汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
胸脯 (xiōng pú) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
胸脯
[xiōng pú]
hung bô
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
ngực
Ví dụ
挺着胸脯儿
tǐng zhe xiōng pú ér
Vểnh ngực
Từ ghép
1 từ chứa “胸脯”
拍
胸脯
pāi xiōng pú
phách hung bô
đảm bảo
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
胸膛
乳房
奶子
心里
胸前
胸口
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
(~ )指胸部
挺着~儿
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
胸
xiōng
hung
Phần thân trên của người hoặc động vật, chứa tim và phổi; Bộ phận ngực của phụ nữ, vòng một; Tâm tư, tấm lòng, ý chí
脯
pú
bô
Thịt khô, thịt ướp, thịt sấy; Hoa quả sấy khô, mứt hoa quả; Phần ức, ngực (của người hoặc động vật)