[nú]
nô
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奴化nú huà
nô hoá
biến thành nô lệ; khuất phục
奴仆nú pú
nô bộc
người hầu
奴性nú xìng
nô tính
Tính nô lệ; tính cam chịu bị áp bức
奴婢nú bì
nô tỳ
đầy tớ nô lệ
奴役nú yì
nô dịch
bắt làm nô lệ
奴才nú cái
nô tài
nô lệ; nghĩa bóng: kẻ xu nịnh
奴隶nú lì
nô lệ
nô lệ
奴工nú gōng
nô công
lao động nô lệ; công nhân nô lệ
奴家nú jiā
nô gia
nô gia
奴隶主nú lì zhǔ
nô lệ chủ
chủ nô
奴隶制nú lì zhì
nô lệ chế
chế độ nô lệ
奴儿干nú ér gān
nô nhi can
một phần Hắc Long Giang và khu vực Vladivostok do triều Minh cai trị
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.