[nú lì]
nô lệ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奴隶主nú lì zhǔ
nô lệ chủ
chủ nô
奴隶制nú lì zhì
nô lệ chế
chế độ nô lệ
奴隶社会nú lì shè huì
nô lệ xã hội
xã hội sở hữu nô lệ
奴隶制度nú lì zhì dù
nô lệ chế độ