[nú lì zhì]
nô lệ chế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
奴隶制度nú lì zhì dù
nô lệ chế độ
chế độ nô lệ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.