汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
奴化 (nú huà) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
奴化
[nú huà]
nô hoá
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
biến thành nô lệ
2
khuất phục
Ví dụ
奴化教育
nú huà jiào yù
Nền giáo dục nô lệ
Từ ghép
0 từ chứa “奴化”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(侵略者及其帮凶)用各种方法使被侵略的民族甘心受奴役
~教育
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
奴
nú
nô
Người bị bắt làm tôi tớ, không có tự do; Người hầu, đầy tớ; Biến thành nô lệ, bắt làm nô lệ
化
huà
hoá
thay đổi, biến đổi thành; làm cho trở thành, chuyển hóa; trang điểm, tô điểm