[qì yuē]
khế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
契约桥牌qì yuē qiáo pái
contract bridge
契约精神qì yuē jīng shén
văn hóa tôn trọng nghĩa vụ hợp đồng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.