[xié yì]
hiệp nghị
双方协议,提高收购价格
shuāng fāng xié yì , tí gāo shōu gòu jià gé
Hai bên thỏa thuận, tăng giá thu mua
达成协议
dá chéng xié yì
Đạt được thỏa thuận
遵守协议
zūn shǒu xié yì
Tuân thủ thỏa thuận
停战协议
tíng zhàn xié yì
Hiệp định đình chiến
协议书xié yì shū
hiệp nghị thư
hợp đồng; giao thức
保密协议bǎo mì xié yì
bảo mật hiệp nghị
thỏa thuận không tiết lộ; thỏa thuận bảo mật
网络协议wǎng luò xié yì
võng lạc hiệp nghị
giao thức mạng
控辩协议kòng biàn xié yì
khống biện hiệp nghị
thỏa thuận nhận tội
许可协议xǔ kě xié yì
hứa khả hiệp nghị
thỏa thuận cấp phép
路由协议lù yóu xié yì
lộ do hiệp nghị
các giao thức định tuyến
达成协议dá chéng xié yì
đạt thành hiệp nghị
đạt được thỏa thuận