[qì]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
契丹qì dān
khế
Khiết Đan, nhóm dân tộc Trung Quốc cổ đại, một nhánh của Đông Hồ, sinh sống ở thung lũng sông Xar Murun ở thượng nguồn sông Liêu 遼河|辽河[Liao2 He2]
契合qì hé
khế
sự đồng điệu; đồng ý; hòa hợp
契税qì shuì
khế
Thuế thu khi chuyển quyền sở hữu bất động sản
契友qì yǒu
khế
Bạn bè tâm đầu ý hợp
契子qì zǐ
khế
con nuôi
契据qì jù
khế
văn khế
契机qì jī
khế
cơ hội; bước ngoặt; thời điểm quan trọng
契约qì yuē
khế
thỏa thuận; hợp đồng
契卡qì kǎ
khế
Cheka, cơ quan mật vụ Liên Xô, tiền thân của KGB
契妈qì mā
khế
mẹ nuôi
契箭qì jiàn
khế
mũi tên dùng làm tín vật của chỉ huy trên chiến trường
契诃夫qì hē fū
khế
Anton Pavlovich Chekhov, nhà văn Nga nổi tiếng với truyện ngắn và kịch
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.