[tóu lǐng]
đầu lãnh
侨商头领
qiáo shāng tóu lǐng
Trùm thương gia kiều bào
土匪头领
tǔ fěi tóu lǐng
Trùm thổ phỉ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.