[tóu tóu]
đầu đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
头头儿tóu tóu er
Người đứng đầu (tục ngữ)
头头脑脑tóu tóu nǎo nǎo
đầu đầu não não
Người giữ chức vụ lãnh đạo các cấp (tục ngữ)
头头是道tóu tóu shì dào
đầu đầu thị đạo
rõ ràng và logic
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.