[zǒng jiān]
tổng giam
财务总监
cái wù zǒng jiān
Giám đốc tài chính
技术总监
jì shù zǒng jiān
Giám đốc kỹ thuật
舞台总监
wǔ tái zǒng jiān
Đạo diễn sân khấu
运营总监yùn yíng zǒng jiān
vận doanh
giám đốc vận hành