[hún]
hồn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
魂灵hún líng
hồn linh
linh hồn; tâm trí; ý tưởng
魂魄hún pò
hồn phách
linh hồn
魂不附体hún bú fù tǐ
nghĩa đen: hồn lìa khỏi xác; nghĩa bóng: sợ đến mất hồn; hoảng hốt
魂不守舍hún bù shǒu shè
hồn bất thủ xá
bị phân tâm; không chú ý; sợ hãi đến mất trí
魂飞魄散hún fēi pò sàn
hồn phi phách tán
nghĩa đen: hồn bay phách lạc; bị sợ cứng người; sợ mất hồn
魂牵梦绕hún qiān mèng rào
hồn khiên mộng nhiễu
bị mê hoặc; tò mò; đầy quyến rũ
魂牵梦萦hún qiān mèng yíng
hồn khiên mộng oanh
nhớ nhung rất nhiều; khao khát
叫魂jiào hún
khiếu hồn
Mê tín cho rằng người bệnh là do hồn lìa khỏi xác, gọi tên người bệnh có thể khiến hồn trở về, chữa khỏi bệnh
阴魂yīn hún
âm hồn
ma; quỷ
幽魂yōu hún
u hồn
hồn ma; linh hồn
断魂duàn hún
đoạn
Đứt hồn; đau buồn đến cực điểm
灵魂líng hún
linh hồn
linh hồn; tinh thần
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.