[tiān cháng dì jiǔ]
thiên trường địa cửu
此情天长地久,永世不渝。也说地久天长
cǐ qíng tiān cháng dì jiǔ , yǒng shì bù yú 。 yě shuō dì jiǔ tiān cháng
Tình này trời đất trường tồn, muôn đời không đổi. Cũng nói là trời đất trường tồn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.