[tiān qiú]
thiên cầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
天球仪tiān qiú yí
thiên cầu nghi
Thiên cầu nghi
天球赤道tiān qiú chì dào
thiên cầu xích đạo
xích đạo thiên cầu