汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
多寡 (duō guǎ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
多寡
[duō guǎ]
đa quả
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
số lượng
2
mức độ
Ví dụ
多寡不等
duō guǎ bù děng
Nhiều ít không đều
Từ ghép
0 từ chứa “多寡”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
多少
数量
数目
数额
定量
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
指数量的大小
~不等
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
多
duō
đa
Số lượng lớn, nhiều; Biểu thị mức độ cao, rất; Hỏi về số lượng hoặc mức độ
寡
guǎ
quả
ít; không đủ; số lượng nhỏ; thiếu thốn; không có nhiều; nhạt nhẽo; không có hương vị hoặc ý vị