[shù liàng]
số lượng
要保证数量,也要保证质量
yào bǎo zhèng shù liàng , yě yào bǎo zhèng zhì liàng
Phải đảm bảo số lượng, cũng phải đảm bảo chất lượng
数量积shù liàng jī
số lượng tích
tích vô hướng
数量级shù liàng jí
số lượng cấp
bậc độ lớn
数量词shù liàng cí
số lượng từ
tổ hợp số-lượng từ
数量分析shù liàng fēn xī
số lượng phân tích
phân tích định lượng
代数量dài shù liàng
đại số lượng
đại lượng đại số
取样数量qǔ yàng shù liàng
thủ dạng số lượng
cỡ mẫu
使用数量shǐ yòng shù liàng
sử
mức độ sử dụng