[shù mù]
số mục
你数好以后,就把数目告诉他
nǐ shù hǎo yǐ hòu , jiù bǎ shù mù gào sù tā
Sau khi anh đếm xong, hãy nói số lượng cho ông ấy
数目字shù mù zì
số mục tự
chữ số; số; liệu số