[wài yì]
ngoại dật
防锈漆外溢,引起了火灾
fáng xiù qī wài yì , yǐn qǐ le huǒ zāi
Sơn chống gỉ bị tràn, gây cháy
资金外溢
zī jīn wài yì
Chảy máu vốn
技术外溢
jì shù wài yì
Rò rỉ công nghệ
利权外溢
lì quán wài yì
Lan tỏa lợi ích
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.