汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
漫溢 (màn yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
漫溢
[màn yì]
mạn dật
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tràn ra
2
đầy tràn
Ví dụ
洪流漫溢
hóng liú màn yì
Lũ lụt tràn bờ
Từ ghép
0 từ chứa “漫溢”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
外溢
散出
横流
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
水过满,向外流
洪流~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
漫
màn
mạn
Rộng lớn, bao la, tràn ngập; Dài, kéo dài không dứt; Tùy tiện, không bị ràng buộc, không có tổ chức
溢
yì
dật
Tràn ra, chảy tràn; Đầy tràn, tràn ngập; Lan tỏa, phất phơ