[wài lái wù zhǒng]
ngoại lai vật chủng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
外来物种入侵wài lái wù zhǒng rù qīn
ngoại lai vật chủng nhập xâm
Xâm lấn của loài ngoại lai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.