[zhuàng kuò]
tráng khoát
波课壮阔
bō kè zhuàng kuò
Tráng lệ, hùng vĩ
规模壮阔
guī mó zhuàng kuò
Quy mô hùng vĩ
波澜壮阔bō lán zhuàng kuò
ba lan tráng khoát
dâng trào mạnh mẽ; diễn ra trên quy mô hoành tráng
彼澜壮阔bǐ lán zhuàng kuò
bỉ lan tráng khoát
Hùng tráng; mạnh mẽ, rộng lớn