[yāng yāng]
ương ương
湖水泱泱
hú shuǐ yāng yāng
Mặt hồ mênh mông.
泱泱大国。yang 1 祸害:灾泱泱遭泱泱
yāng yāng dà guó 。yang 1 huò hài : zāi yāng yāng zāo yāng yāng
Đại quốc hùng mạnh.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.