汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
壮丽 (zhuàng lì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
壮丽
【壯麗】
[zhuàng lì]
tráng lệ
HSK 6
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
tráng lệ
2
tráng quan
3
hùng vĩ
Ví dụ
山河壮丽
shān hé zhuàng lì
Non sông hùng vĩ
Từ ghép
0 từ chứa “壮丽”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
崇高
伟丽
华美
堂皇
壮美
皇皇
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
避雄壮而美丽
山河~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
壮
zhuàng
tráng
Khỏe mạnh, cường tráng, to lớn; Hùng vĩ, tráng lệ, to lớn; Tăng cường, mở rộng, làm cho mạnh mẽ
丽
lì
lệ
Đẹp, rực rỡ, lộng lẫy; Người đẹp; Tên riêng địa danh