汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
华美 (huá měi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
华美
【華美】
[huá měi]
hoa mỹ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tráng lệ
2
lộng lẫy
3
hoa mỹ
Ví dụ
华美的乐章
huá měi de yuè zhāng
Bản nhạc tuyệt mỹ
Từ ghép
0 từ chứa “华美”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
壮丽
崇高
伟丽
堂皇
壮美
皇皇
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
华丽
~的乐章
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
华
huá
hoa
Rực rỡ, lộng lẫy, sang trọng; Trung Quốc, Trung Hoa; Nâng lên một mức cao hơn, thăng hoa
美
měi
mỹ
Đẹp, hay, tốt, làm hài lòng giác quan hoặc tinh thần; Vẻ đẹp, cái đẹp, tính thẩm mỹ; Hoàn hảo, viên mãn, không có khuyết điểm