[shì qì]
sĩ khí
士气旺盛
shì qì wàng shèng
Tinh thần phấn chấn
鼓舞士气
gǔ wǔ shì qì
Cổ vũ tinh thần
骑士气概qí shì qì gài
kỵ sĩ khí khái
tinh thần hiệp sĩ