[qiáng]
tường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
墙脚qiáng jiǎo
tường cước
Chân tường; nền tảng
墙裙qiáng qún
tường quần
Tường bao (phần dưới chân tường trong nhà, có tác dụng trang trí và bảo vệ)
墙垣qiáng yuán
tường viên
tường; hàng rào
墙报qiáng bào
tường báo
báo tường
墙壁qiáng bì
tường bích
tường
墙根qiáng gēn
tường căn
chân tường
墙纸qiáng zhǐ
tường chỉ
giấy dán tường
墙角qiáng jiǎo
tường giác
góc tường
墙围子qiáng wéi zǐ
tường vi
Tường bao
墙旮旯qiáng gā lá
tường ca lạp
góc tường
墙板锯qiáng bǎn jù
tường bản cưa
cưa vách thạch cao
墙头草qiáng tóu cǎo
tường đầu thảo
người gió chiều nào theo chiều đó; người không có chính kiến; dễ bị ảnh hưởng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.