[bì zàng]
bích táng
壁葬、海葬等绿色生态丧葬形式日益为市民所接受
bì zàng 、 hǎi zàng děng lǜ sè shēng tài sāng zàng xíng shì rì yì wèi shì mín suǒ jiē shòu
Các hình thức tang lễ xanh sinh thái như mai táng trên vách đá, mai táng trên biển ngày càng được người dân chấp nhận
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.