[zēng qiáng]
tăng cường
增强体质
zēng qiáng tǐ zhì
Tăng cường sức khỏe
增强信心
zēng qiáng xìn xīn
Tăng cường niềm tin
实力大大增强
shí lì dà dà zēng qiáng
Sức mạnh tăng lên đáng kể
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.